Một trong những lý do khiến người mới cảm thấy bị choáng ngợp khi bắt đầu với Shopify không phải vì nền tảng này quá phức tạp — mà vì nó dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên biệt mà không ai giải thích. Bạn vào Admin, thấy chữ Metafield, Fulfillment, SKU, Liquid... và không biết bắt đầu từ đâu.
Bài này là "từ điển Shopify" của bạn. Không dài dòng, không đi vòng vo — mỗi thuật ngữ được giải thích bằng ngôn ngữ bình thường và ví dụ thực tế. Bookmark lại và tra cứu bất cứ khi nào cần.
🖼️
Ảnh 1 — Giao diện Shopify Admin
Ảnh chụp màn hình Shopify Admin thực tế — sidebar menu trái với các mục: Orders, Products, Customers, Content, Analytics, Marketing, Discounts, Apps. Chú thích tên tiếng Việt bên cạnh từng mục.
💡 Mẹo đọc bài này: Bạn không cần nhớ hết tất cả ngay. Hãy đọc lướt một lần để có cái nhìn tổng thể. Khi gặp một thuật ngữ trong bài tiếp theo hoặc trong Admin, quay lại đây tra cứu.
Nhóm 1 — Sản Phẩm & Danh Mục
🖼️
Ảnh 2 — Storefront vs Admin
Hình minh họa 2 phần song song: bên trái là giao diện khách hàng thấy (Storefront — trang sản phẩm), bên phải là trang Admin tương ứng (nơi merchant quản lý sản phẩm đó). Dùng mũi tên để liên kết 2 phần.
🛍️ Sản phẩm & Danh mục
Store / Storefront
Cửa hàng / Mặt tiền
Tổng thể cửa hàng online của bạn.
Storefront cụ thể là phần giao diện mà khách hàng nhìn thấy — trang chủ, trang sản phẩm, giỏ hàng, trang thanh toán.
Ví dụ: "Storefront của mình trông chuyên nghiệp chưa?" = giao diện website khách hàng thấy.
Một mặt hàng bạn đang bán. Mỗi sản phẩm gồm: tiêu đề, mô tả, hình ảnh, giá, SKU, và tồn kho. Một Product có thể có nhiều Variant.
Ví dụ: "Áo thun basic" là 1 Product, dù nó có nhiều màu và size.
Các phiên bản khác nhau của cùng một sản phẩm. Shopify cho phép tạo Variant theo tối đa 3 thuộc tính (ví dụ: Màu sắc, Size, Chất liệu). Mỗi Variant có giá, SKU, và tồn kho riêng.
Ví dụ: Áo thun / Đỏ / Size M là 1 variant; Áo thun / Xanh / Size L là 1 variant khác.
Collection
Danh mục sản phẩm
Nhóm các sản phẩm được tổ chức theo chủ đề. Có 2 loại:
Manual (bạn chọn tay từng sản phẩm) và
Automated (Shopify tự thêm sản phẩm theo điều kiện bạn đặt ra, ví dụ: sản phẩm có tag "sale").
Ví dụ: Collection "Áo hè 2025", Collection "Sale cuối năm", Collection "Hàng mới về".
Tags
Nhãn / Thẻ phân loại
Từ khóa gắn vào sản phẩm để lọc và phân loại. Tags dùng để tạo Automated Collections, lọc sản phẩm trong Admin, và hỗ trợ SEO.
Ví dụ: Một sản phẩm có thể có tags: "áo", "cotton", "unisex", "sale".
Stock Keeping Unit — mã nội bộ bạn tự đặt cho từng variant sản phẩm để quản lý kho. SKU không hiển thị với khách hàng.
Ví dụ: "AOT-BASIC-DO-M" = Áo thun basic / Đỏ / Size M.
Metafield
Trường dữ liệu tùy chỉnh
Trường thông tin bổ sung bạn có thể thêm vào sản phẩm, trang, bài viết ngoài các trường mặc định. Dùng khi bạn cần lưu thông tin đặc thù như "Thành phần", "Hướng dẫn sử dụng", "Kích thước chi tiết".
Ví dụ: Thêm Metafield "Thành phần vải" cho sản phẩm thời trang để hiển thị trên trang sản phẩm.
Nhóm 2 — Đơn Hàng & Vận Hành
📦 Đơn hàng & Vận hành
Một giao dịch mua hàng từ khách. Mỗi đơn hàng có trạng thái riêng: Pending (chờ), Confirmed (đã xác nhận), Fulfilled (đã giao hàng), Completed (hoàn thành), Cancelled (đã hủy).
Fulfillment
Xử lý & giao hàng
Quá trình từ khi bạn nhận đơn đến khi hàng được giao đến tay khách — bao gồm đóng gói, in vận đơn, bàn giao cho đơn vị vận chuyển, và cập nhật tracking. "Mark as fulfilled" = đánh dấu đã xử lý xong.
Checkout
Trang thanh toán
Quy trình cuối cùng để khách hoàn tất mua hàng: nhập địa chỉ giao hàng, chọn phương thức vận chuyển, và thanh toán. Shopify kiểm soát trang Checkout — bạn không thể tùy chỉnh tự do trừ khi dùng gói Plus.
Abandoned Checkout
Giỏ hàng bị bỏ
Khách hàng đã thêm sản phẩm vào giỏ và bắt đầu checkout nhưng không hoàn tất thanh toán. Đây là "doanh thu tiềm năng bị mất" — Shopify cho phép gửi email nhắc nhở tự động để kéo khách quay lại.
Hồ sơ khách hàng trong Admin: gồm tên, email, địa chỉ, lịch sử mua hàng, và ghi chú của merchant. Bạn có thể phân loại khách theo tags (VIP, wholesale...).
Refund / Return
Hoàn tiền / Trả hàng
Refund = hoàn lại tiền cho khách (toàn phần hoặc một phần). Return = khách gửi hàng trả lại. Shopify có quy trình xử lý cả hai ngay trong Admin.
Nhóm 3 — Kỹ Thuật & Giao Diện
🎨 Kỹ thuật & Giao diện
Admin / Dashboard
Trang quản trị
Trang quản lý phía sau của merchant — nơi bạn thêm sản phẩm, xem đơn hàng, cài đặt store. Truy cập tại tencuahang.myshopify.com/admin. Khách hàng không thấy được trang này.
Theme
Giao diện / Template
Template thiết kế của cửa hàng — bao gồm bố cục, màu sắc, font chữ, và cách hiển thị sản phẩm. Shopify có Theme Store với theme miễn phí và trả phí ($150–$400). Sẽ có bài riêng (CB-04) hướng dẫn chi tiết.
Online Store 2.0
Kiến trúc theme mới
Phiên bản kiến trúc theme mới nhất của Shopify — cho phép kéo thả sections linh hoạt trên mọi trang, không chỉ trang chủ. Khi chọn theme, hãy ưu tiên theme hỗ trợ OS 2.0.
Sections & Blocks
Các khối nội dung
Các đơn vị cấu thành trang web trong Theme Editor. Section là một khu vực lớn (ví dụ: banner, featured collection). Block là thành phần nhỏ bên trong Section (ví dụ: tiêu đề, nút, hình ảnh trong banner).
Liquid
Ngôn ngữ lập trình theme
Ngôn ngữ template độc quyền của Shopify dùng để xây dựng và tùy chỉnh theme. Bạn không cần biết Liquid để dùng Shopify cơ bản — chỉ cần biết khi muốn chỉnh theme ở mức code. (Bài riêng trong Series Nâng Cao.)
Ví dụ Liquid: {"{{ product.title }}"} sẽ hiển thị tên sản phẩm trên trang.
Plugin/ứng dụng từ Shopify App Store để thêm tính năng cho store. Có miễn phí và trả phí. Lưu ý: cài quá nhiều app ảnh hưởng đến tốc độ tải trang — chỉ cài những app thực sự cần thiết.
Nhóm 4 — Tài Chính & Thanh Toán
💳 Tài chính & Thanh toán
Payment Gateway
Cổng thanh toán
Dịch vụ kết nối giữa cửa hàng và ngân hàng/ví điện tử để xử lý thanh toán. Shopify hỗ trợ nhiều gateway: VNPay, MoMo, PayPal, Stripe, và COD. Mỗi gateway có phí giao dịch riêng.
Transaction Fee
Phí giao dịch Shopify
Phí Shopify thu thêm (ngoài phí của gateway) khi bạn dùng cổng thanh toán bên ngoài (không phải Shopify Payments). Dao động từ 0.5% đến 2% tùy gói. Shopify Payments hiện chưa hỗ trợ Việt Nam.
Ví dụ: Gói Basic + dùng VNPay → bạn sẽ bị tính thêm 2% transaction fee trên mỗi đơn.
COD
Thanh toán khi nhận hàng
Cash on Delivery — khách trả tiền mặt khi nhận hàng. Phương thức phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt với khách mua lần đầu. Dễ cài đặt trong Shopify qua mục "Manual payment methods".
Shopify Payments
Cổng thanh toán tích hợp
Cổng thanh toán chính thức của Shopify — nếu dùng, bạn không bị tính transaction fee. Hiện hỗ trợ Mỹ, Canada, Anh, Úc... nhưng chưa hỗ trợ Việt Nam. Merchant VN phải dùng cổng bên ngoài.
Gói thuê bao hàng tháng: Basic ($29), Shopify ($79), Advanced ($299), Plus (giá tùy chỉnh cho enterprise). Gói cao hơn có transaction fee thấp hơn và thêm tính năng quản lý.
📌 Lưu ý về Shipping: Các thuật ngữ vận chuyển như Shipping Zone (khu vực giao hàng), Shipping Rate (phí vận chuyển), và Carrier (đơn vị vận chuyển như GHN, GHTK) sẽ được giải thích chi tiết trong bài CB-06 khi bạn thực sự cần cài đặt — đọc ở đây sẽ dễ hiểu hơn khi có ngữ cảnh thực tế.
Tổng Kết — Bức Tranh Tổng Thể
Nếu phải tóm lại mối quan hệ giữa tất cả các khái niệm trên trong một câu:
Bạn (Merchant) dùng Admin để quản lý Products (với các Variants và SKUs), tổ chức chúng thành Collections, trưng bày qua Storefront (được trang trí bởi Theme). Khi Customer hoàn tất Checkout qua Payment Gateway, bạn nhận Order và xử lý Fulfillment. Shopify thu Transaction Fee nếu bạn dùng cổng thanh toán bên ngoài. Apps giúp bổ sung tính năng còn thiếu, và Liquid là ngôn ngữ nếu bạn muốn tùy chỉnh sâu hơn.
Đó là toàn bộ bộ khung của Shopify. Mọi thứ trong các bài tiếp theo đều xoay quanh những khái niệm này. Bây giờ bạn đã có nền tảng để hiểu — hãy bắt đầu xây dựng.